old man

old man

An old man sits on a park bench feeding pigeons.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông lớn tuổi: "old man" dùng để chỉ một người đàn ông đã có tuổi, thường trên 60 hoặc 70.
    • Cha, bố (thân mật): Trong ngữ cảnh thân mật, "old man" có nghĩa cha hoặc bố của ai đó.
    • Chồng, bạn trai (thân mật): Đôi khi "old man" được dùng để chỉ chồng hoặc bạn trai, đặc biệt trong tiếng lóng.
    • Ông chủ, sếp (tiếng lóng): Trong một số tình huống, "old man" chỉ người đứng đầu, như sếp hoặc thủ lĩnh.
    • Cách xưng hô thân mật với một người đàn ông: "old man" cũng cách gọi thân mật hoặc thân thiện với một người đàn ông, không nhất thiết phải già.
dụ sử dụng
  • Người đàn ông lớn tuổi:
    • The old man sat on the bench and watched the children play. (Người đàn ông lớn tuổi ngồi trên ghế dài nhìn bọn trẻ chơi.)
  • Cha, bố (thân mật):
    • My old man used to tell me stories about his youth. (Bố tôi từng kể cho tôi nghe những câu chuyện về thời trẻ của ông.)
  • Chồng, bạn trai (thân mật):
    • She went out with her old man for dinner. ( ấy đi ăn tối với chồng mình.)
  • Ông chủ, sếp (tiếng lóng):
    • The old man wants to see you in his office. (Sếp muốn gặp anh trong văn phòng.)
  • Cách xưng hô thân mật:
    • Hey old man, how have you been? (Này ông bạn, dạo này thế nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the old man" (trong quân đội hoặc công việc): Chỉ người chỉ huy hoặc quản lý cao nhất.
    • The old man gave the order to advance. (Người chỉ huy ra lệnh tiến quân.)
  • "my old man" (trong tiếng lóng Úc): Có thể chỉ bạn thân hoặc đồng nghiệp thân thiết.
    • I'm going fishing with my old man this weekend. (Cuối tuần này tôi đi câu với bạn thân của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Old lady (n): Vợ, bạn gái (thân mật), hoặc mẹ (thân mật).
    • My old lady is cooking dinner. (Vợ tôi đang nấu bữa tối.)
  • Old-timer (n): Người cao tuổi, người kỳ cựu.
    • The old-timer shared his memories of the war. (Người kỳ cựu chia sẻ ký ức về chiến tranh.)
  • Elderly (adj): Cao tuổi, già yếu (trang trọng hơn).
    • The elderly man needed assistance crossing the street. (Người đàn ông cao tuổi cần giúp đỡ để qua đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Senior citizen: Công dân cao tuổi (trang trọng).
  • Geezer: Ông già (tiếng lóng, đôi khi hài hước).
  • Dad, Father: Bố, cha (trong ngữ cảnh gia đình).
  • Boss, Chief: Sếp, thủ lĩnh (trong ngữ cảnh công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "old man" danh từ, không phải động từ, nên không phrasal verbs. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "act like an old man" (hành xử như một ông già) hoặc "look like an old man" (trông như một ông già).
Thành ngữ liên quan
  • "Old man winter": Mùa đông (nhân cách hóa).
    • Old man winter has arrived with snow and ice. (Mùa đông đã đến với tuyết băng.)
  • "Old man river": Dòng sông (nhân cách hóa, thường chỉ sông Mississippi).
    • Old man river just keeps rolling along. (Dòng sông cứ lững lờ trôi.)